記錄人 jì lù rén · kí lục nhân Hán Việt: kí lục nhân · Pinyin: jì lù rén Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 人 (nhân)Pinyinjì lù rénHán Việtkí lục nhânCấu tạo記 + 錄 + 人 · kí + lục + nhân nghĩa thành phần: kí + lục + nhân Nghĩa EngCihui recorder