記錄區 jì lù qū · kí lục khu Hán Việt: kí lục khu · Pinyin: jì lù qū Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 區 (khu)Pinyinjì lù qūHán Việtkí lục khuCấu tạo記 + 錄 + 區 · kí + lục + khu nghĩa thành phần: kí + lục + khu