訛筆 ngoa bút Hán Việt: ngoa bút Tổng quan Nét viết sai. Chữ viết sai nét — Bài văn viết quá sự thật Cấu tạo: 讹 (ngoa) + 笔 (bút)Hán Việtngoa bútTừ loạidanhCấu tạo讹 + 笔 · ngoa + bút nghĩa thành phần: ngoa + bút Nghĩa otherNguồn khác Bài văn viết quá sự thật Từ liên quan Gần nghĩa笔下 · 笔仙 · 笔伐 · 笔会 · 笔供 · 笔划 · 笔刷 · 笔削