笔供
bút cung
Hán Việt: bút cung · Pinyin: bǐ gòng
Tổng quan
tờ cung; lời khai trên giấy
受审讯者用笔写出来的供词。
嫌犯所招認的書面供詞。如:「王警員做好筆供後,馬上就把案件移交給地檢署。」
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng chứng viết, trái ngược với bằng chứng miệng 口供
- Tần suất từ lời khai trên giấy
- Biên soạn written confession
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嫌犯所招認的書面供詞。如:「王警員做好筆供後,馬上就把案件移交給地檢署。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受审讯者用笔写出来的供词。
Eng
- Cihui written evidence, as opposed to oral evidence 口供
- Tần suất từ n. written confession