訥言敏行

nè yán mǐn xíng nột ngôn mẫn hành

Hán Việt: nột ngôn mẫn hành · Pinyin: nè yán mǐn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nột) + (ngôn) + (mẫn) + (hành)