訪事人 fǎng shì rén · phóng sự nhân Hán Việt: phóng sự nhân · Pinyin: fǎng shì rén Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 事 (sự) + 人 (nhân)Pinyinfǎng shì rénHán Việtphóng sự nhânCấu tạo訪 + 事 + 人 · phóng + sự + nhân nghĩa thành phần: phóng + sự + nhân