訪友

phóng hữu

Hán Việt: phóng hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ìm hiểu tin tức bạn bè. phỏng hữu phỏng hữu ☆Tìm hiểu tin tức bạn bè.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探望朋友。如:「假日訪友是最好的休閒活動。」

Eng

  • Cihui 訪友 ǎngyǒu v.o. call on friends

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

探友