訪問團 phóng vấn đoàn Hán Việt: phóng vấn đoàn Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 團 (đoàn)Hán Việtphóng vấn đoànCấu tạo訪 + 問 + 團 · phóng + vấn + đoàn nghĩa thành phần: phóng + vấn + đoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為促進文化交流或親善友好關係而組成的訪問團體。如:「親善訪問團」、「青年友好訪問團」。EngCihui 訪問團 ǎngwèntuán p.w. visiting mission