訪問學者

fǎng wèn xué zhě phóng vấn học giả

Hán Việt: phóng vấn học giả · Pinyin: fǎng wèn xué zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (vấn) + (học) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 訪問學者 ǎngwèn xuézhě n. exchange/visiting scholar M:²wèi/¹míng/¹ge