訪外護 fǎng wài hù · phóng ngoại hộ Hán Việt: phóng ngoại hộ · Pinyin: fǎng wài hù Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 外 (ngoại) + 護 (hộ)Pinyinfǎng wài hùHán Việtphóng ngoại hộCấu tạo訪 + 外 + 護 · phóng + ngoại + hộ nghĩa thành phần: phóng + ngoại + hộ