訪學之旅 fǎng xué zhī lǚ · phóng học chi lữ Hán Việt: phóng học chi lữ · Pinyin: fǎng xué zhī lǚ Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 學 (học) + 之 (chi) + 旅 (lữ)Pinyinfǎng xué zhī lǚHán Việtphóng học chi lữCấu tạo訪 + 學 + 之 + 旅 · phóng + học + chi + lữ nghĩa thành phần: phóng + học + chi + lữ