訪客簿

phóng khách bộ

Hán Việt: phóng khách bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (khách) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 訪客簿 ǎngkèbù n. visitors' book M:¹běn