访拿
phóng nã
Hán Việt: phóng nã
Tổng quan
ỏi han tìm kiếm để bắt giữ. phỏng nã phỏng nã ☆Hỏi han tìm kiếm để bắt giữ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ỏi han tìm kiếm để bắt giữ. phỏng nã phỏng nã ☆Hỏi han tìm kiếm để bắt giữ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 逮捕。《儒林外史》第二○回:「潘三哥所做的這些事,便是我做地方官,我也是要訪拿他的。」