訪拿

phóng nã

Hán Việt: phóng nã

Tổng quan

Hỏi han tìm kiếm để bắt giữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

逮捕。《儒林外史》第二○回:「潘三哥所做的這些事,便是我做地方官,我也是要訪拿他的。」

Cấu tạo: 访 (phóng) + 拿 (nã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt giữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逮捕。《儒林外史》第二○回:「潘三哥所做的這些事,便是我做地方官,我也是要訪拿他的。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

缉捕 · 踩缉 · 追拿