訪謁 fǎng yè · phóng yết Hán Việt: phóng yết · Pinyin: fǎng yè Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 謁 (yết)Pinyinfǎng yèHán Việtphóng yếtCấu tạo訪 + 謁 · phóng + yết nghĩa thành phần: phóng + yết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拜訪。如:「為了得到大家的支持,必須先做些訪謁的工作。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa拜候 · 访问