訪謁

fǎng yèphóng yết

Hán Việt: phóng yết · Pinyin: fǎng yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.访问请见。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

拜訪。如:「為了得到大家的支持,必須先做些訪謁的工作。」

Cấu tạo: 訪 (phóng) + 謁 (yết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thăm viếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拜訪。如:「為了得到大家的支持,必須先做些訪謁的工作。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拜候 · 访问