設備名 thiết bị danh Hán Việt: thiết bị danh Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 名 (danh)Hán Việtthiết bị danhCấu tạo設 + 備 + 名 · thiết + bị + danh nghĩa thành phần: thiết + bị + danh