設圈套

shè quān tào thiết quyển sáo

Hán Việt: thiết quyển sáo · Pinyin: shè quān tào

Tổng quan

lừa đảo | giăng bẫy | dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khác

Cấu tạo: (thiết) + (quyển) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa đảo | giăng bẫy | dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khác

Eng

  • CC-CEDICT to scam|to set a trap|to set up a scheme to defraud people
  • Cihui to scam; to set a trap; to set up a scheme to defraud people