設定器 thiết định khí Hán Việt: thiết định khí Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việtthiết định khíCấu tạo設 + 定 + 器 · thiết + định + khí nghĩa thành phần: thiết + định + khí Nghĩa EngCihui 設定器 hèdìngqì n. <comp.> configurative device