設帳號 thiết trướng hào Hán Việt: thiết trướng hào Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 帳 (trướng) + 號 (hào)Hán Việtthiết trướng hàoCấu tạo設 + 帳 + 號 · thiết + trướng + hào nghĩa thành phần: thiết + trướng + hào Nghĩa EngCihui 設帳號 hè zhànghào v.o. open a bank account