設想者 thiết tưởng giả Hán Việt: thiết tưởng giả Tổng quan người ngẫm nghĩ, người trầm tư Cấu tạo: 設 (thiết) + 想 (tưởng) + 者 (giả)Hán Việtthiết tưởng giảCấu tạo設 + 想 + 者 · thiết + tưởng + giả nghĩa thành phần: thiết + tưởng + giả Nghĩa ViệtCihui người ngẫm nghĩ, người trầm tư