設置驗證 thiết trí nghiệm chứng Hán Việt: thiết trí nghiệm chứng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 驗 (nghiệm) + 證 (chứng)Hán Việtthiết trí nghiệm chứngCấu tạo設 + 置 + 驗 + 證 · thiết + trí + nghiệm + chứng nghĩa thành phần: thiết + trí + nghiệm + chứng