设覩卢 thiết đổ lô Hán Việt: thiết đổ lô Tổng quan thiết đổ lô (雜語)Śatru,見設都嚧條。☸ Cấu tạo: 设 (thiết) + 覩 (đổ) + 卢 (lô)Hán Việtthiết đổ lôCấu tạo设 + 覩 + 卢 · thiết + đổ + lô nghĩa thành phần: thiết + đổ + lô Nghĩa ViệtCihui thiết đổ lô (雜語)Śatru,見設都嚧條。☸