設計者

shè jì zhě thiết kế giả

Hán Việt: thiết kế giả · Pinyin: shè jì zhě

Tổng quan

nhà thiết kế | kiến trúc sư (của một dự án)

Cấu tạo: (thiết) + (kế) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà thiết kế | kiến trúc sư (của một dự án)

Eng

  • CC-CEDICT designer|architect (of a project)
  • Cihui designer; architect (of a project)

ja

  • JMdict designer