設計觀念 shè jì guān niàn · thiết kế quan niệm Hán Việt: thiết kế quan niệm · Pinyin: shè jì guān niàn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 觀 (quan) + 念 (niệm)Pinyinshè jì guān niànHán Việtthiết kế quan niệmCấu tạo設 + 計 + 觀 + 念 · thiết + kế + quan + niệm nghĩa thành phần: thiết + kế + quan + niệm