设赏迦

thiết thưởng già

Hán Việt: thiết thưởng già

Tổng quan

thiết thưởng ca (人名)Śasāṅka,王名。譯曰月。見西域記五。☸

Cấu tạo: (thiết) + (thưởng) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết thưởng ca (人名)Śasāṅka,王名。譯曰月。見西域記五。☸