許兀憤 xǔ wù fèn · hứa ngột phẫn Hán Việt: hứa ngột phẫn · Pinyin: xǔ wù fèn Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 兀 (ngột) + 憤 (phẫn)Pinyinxǔ wù fènHán Việthứa ngột phẫnCấu tạo許 + 兀 + 憤 · hứa + ngột + phẫn nghĩa thành phần: hứa + ngột + phẫn