許可地

hứa khả địa

Hán Việt: hứa khả địa

Tổng quan

cho phép, được chấp nhận, dễ dãi, tự do, thoải mái

Cấu tạo: (hứa) + (khả) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho phép, được chấp nhận, dễ dãi, tự do, thoải mái