許和子 xǔ hé zi · hứa hòa tử Hán Việt: hứa hòa tử · Pinyin: xǔ hé zi Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 和 (hòa) + 子 (tử)Pinyinxǔ hé ziHán Việthứa hòa tửCấu tạo許 + 和 + 子 · hứa + hòa + tử nghĩa thành phần: hứa + hòa + tử