許平君 xǔ píng jūn · hứa bình quân Hán Việt: hứa bình quân · Pinyin: xǔ píng jūn Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 平 (bình) + 君 (quân)Pinyinxǔ píng jūnHán Việthứa bình quânCấu tạo許 + 平 + 君 · hứa + bình + quân nghĩa thành phần: hứa + bình + quân