许式郎中 hứa thức lang trung Hán Việt: hứa thức lang trung Tổng quan Cấu tạo: 许 (hứa) + 式 (thức) + 郎 (lang) + 中 (trung)Hán Việthứa thức lang trungCấu tạo许 + 式 + 郎 + 中 · hứa + thức + lang + trung nghĩa thành phần: hứa + thức + lang + trung