許震民 xǔ zhèn mín · hứa chấn dân Hán Việt: hứa chấn dân · Pinyin: xǔ zhèn mín Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 震 (chấn) + 民 (dân)Pinyinxǔ zhèn mínHán Việthứa chấn dânCấu tạo許 + 震 + 民 · hứa + chấn + dân nghĩa thành phần: hứa + chấn + dân