許願池 xǔ yuàn chí · hứa nguyện trì Hán Việt: hứa nguyện trì · Pinyin: xǔ yuàn chí Tổng quan wishing pond Cấu tạo: 許 (hứa) + 願 (nguyện) + 池 (trì)Pinyinxǔ yuàn chíHán Việthứa nguyện trìCấu tạo許 + 願 + 池 · hứa + nguyện + trì nghĩa thành phần: hứa + nguyện + trì Nghĩa EngCC-CEDICT wishing pondCihui wishing pond