許飛瓊 xǔ fēi qióng · hứa phi quỳnh Hán Việt: hứa phi quỳnh · Pinyin: xǔ fēi qióng Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 飛 (phi) + 瓊 (quỳnh)Pinyinxǔ fēi qióngHán Việthứa phi quỳnhCấu tạo許 + 飛 + 瓊 · hứa + phi + quỳnh nghĩa thành phần: hứa + phi + quỳnh