訴訟熱 tố tụng nhiệt Hán Việt: tố tụng nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 訟 (tụng) + 熱 (nhiệt)Hán Việttố tụng nhiệtCấu tạo訴 + 訟 + 熱 · tố + tụng + nhiệt nghĩa thành phần: tố + tụng + nhiệt Nghĩa EngCihui 訴訟熱 ùsòng rè n. litigation fever