訴諸武力 sù zhū wǔ lì · tố chư võ lực Hán Việt: tố chư võ lực · Pinyin: sù zhū wǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 諸 (chư) + 武 (võ) + 力 (lực)Pinyinsù zhū wǔ lìHán Việttố chư võ lựcCấu tạo訴 + 諸 + 武 + 力 · tố + chư + võ + lực nghĩa thành phần: tố + chư + võ + lực Nghĩa EngCihui 訴諸武力 ùzhū wǔlì v.p. resort to force; appeal to arms