诃利枳舍
ha lợi chỉ xá
Hán Việt: ha lợi chỉ xá
Tổng quan
ha lợi chỉ xá (異類)又作里離舍。夜叉名。譯曰獅子髮。見孔雀王咒經上。Harikeśa。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ha lợi chỉ xá (異類)又作里離舍。夜叉名。譯曰獅子髮。見孔雀王咒經上。Harikeśa。☸
Hán Việt: ha lợi chỉ xá
ha lợi chỉ xá (異類)又作里離舍。夜叉名。譯曰獅子髮。見孔雀王咒經上。Harikeśa。☸