訶斥
ha xích
Hán Việt: ha xích · Pinyin: hē chì
Tổng quan
biến thể của 呵斥
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 呵斥
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 斥責。如:「他既然知錯,就不要再訶斥他了。」也作「訶譴」、「訶責」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呵叱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.呵叱。
Eng
- CC-CEDICT variant of 呵斥[he1 chi4]
- Cihui variant of 呵斥