訶藜棒 hē lí bàng · ha lê bổng Hán Việt: ha lê bổng · Pinyin: hē lí bàng Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 藜 (lê) + 棒 (bổng)Pinyinhē lí bàngHán Việtha lê bổngCấu tạo訶 + 藜 + 棒 · ha + lê + bổng nghĩa thành phần: ha + lê + bổng