訶陵樽 hē líng zūn · ha lăng tôn Hán Việt: ha lăng tôn · Pinyin: hē líng zūn Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 陵 (lăng) + 樽 (tôn)Pinyinhē líng zūnHán Việtha lăng tônCấu tạo訶 + 陵 + 樽 · ha + lăng + tôn nghĩa thành phần: ha + lăng + tôn