診察室

chẩn sát thất

Hán Việt: chẩn sát thất

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (sát) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 診察室 hěncháshì p.w. consulting room M:¹jiān

ja

  • JMdict examining room|consultation room