診斷液 chẩn đoạn dịch Hán Việt: chẩn đoạn dịch Tổng quan Cấu tạo: 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 液 (dịch)Hán Việtchẩn đoạn dịchCấu tạo診 + 斷 + 液 · chẩn + đoạn + dịch nghĩa thành phần: chẩn + đoạn + dịch