診療室 zhěn liáo shì · chẩn liệu thất Hán Việt: chẩn liệu thất · Pinyin: zhěn liáo shì Tổng quan Cấu tạo: 診 (chẩn) + 療 (liệu) + 室 (thất)Pinyinzhěn liáo shìHán Việtchẩn liệu thấtCấu tạo診 + 療 + 室 · chẩn + liệu + thất nghĩa thành phần: chẩn + liệu + thất Nghĩa EngCihui 診療室 hěnliáoshì p.w. consulting room M:¹jiān