註冊費 zhù cè fèi · chú sách phí Hán Việt: chú sách phí · Pinyin: zhù cè fèi Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 冊 (sách) + 費 (phí)Pinyinzhù cè fèiHán Việtchú sách phíCấu tạo註 + 冊 + 費 · chú + sách + phí nghĩa thành phần: chú + sách + phí Nghĩa EngCihui 註冊費 hùcèfèi n. registration fees