註定地 chú định địa Hán Việt: chú định địa Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 定 (định) + 地 (địa)Hán Việtchú định địaCấu tạo註 + 定 + 地 · chú + định + địa nghĩa thành phần: chú + định + địa Nghĩa EngCihui in the cards