註銷
chú tiêu
Hán Việt: chú tiêu · Pinyin: zhù xiāo
Tổng quan
hủy | bỏ ghi
Nghĩa
Việt
- Cihui hủy | bỏ ghi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 取消登錄的事項。如:「註銷登記」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把已经登记入册的项目取消这几项都注销了。
Eng
- CC-CEDICT to cancel; to annul; to deregister|(accounting) to write off
- Cihui to cancel; to annul; to deregister; (accounting) to write off