詈罵

lì màlị mạ

Hán Việt: lị mạ · Pinyin: lì mà

Tổng quan

(văn học) chửi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.骂﹐用恶语侮辱人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

惡言辱罵。如:「你不該當眾對他大聲詈罵,使他難堪。」

Cấu tạo: 詈 (lị) + 罵 (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rủa
  • Tần suất từ (văn học) chửi , rủa
  • Biên soạn v. <wr.> scold; abuse

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡言辱罵。如:「你不該當眾對他大聲詈罵,使他難堪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.骂﹐用恶语侮辱人。

Eng

  • Cihui (literary) to scold; to abuse
  • Tần suất từ v. <wr.> scold; abuse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

詬誶 · 辱骂