詬誶 cấu tối Hán Việt: cấu tối Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 責罵。《聊齋志異.卷一○.恆娘》:「鄰居幾半年,並不聞其詬誶一語。」 Cấu tạo: 诟 (cấu) + 谇 (tối)Hán Việtcấu tốiTừ loạiđộngCấu tạo诟 + 谇 · cấu + tối nghĩa thành phần: cấu + tối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trách mắngTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 責罵。《聊齋志異.卷一○.恆娘》:「鄰居幾半年,並不聞其詬誶一語。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa口舌 · 口角 · 是非 · 詈骂 · 辱骂