詐眼兒 zhà yǎn ér · trá nhãn nhi Hán Việt: trá nhãn nhi · Pinyin: zhà yǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Pinyinzhà yǎn érHán Việttrá nhãn nhiCấu tạo詐 + 眼 + 兒 · trá + nhãn + nhi nghĩa thành phần: trá + nhãn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 假裝沒看見。元.無名氏《陳州糶米》第三折:「便有人將咱相凌賤,你也詐眼兒不看見。」