詐馬筵 zhà mǎ yán · trá mã diên Hán Việt: trá mã diên · Pinyin: zhà mǎ yán Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 馬 (mã) + 筵 (diên)Pinyinzhà mǎ yánHán Việttrá mã diênCấu tạo詐 + 馬 + 筵 · trá + mã + diên nghĩa thành phần: trá + mã + diên