詐騙案 zhà piàn àn · trá phiến án Hán Việt: trá phiến án · Pinyin: zhà piàn àn Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 騙 (phiến) + 案 (án)Pinyinzhà piàn ànHán Việttrá phiến ánCấu tạo詐 + 騙 + 案 · trá + phiến + án nghĩa thành phần: trá + phiến + án