詒厥之謀

yí jué zhī móu di quyết chi mưu

Hán Việt: di quyết chi mưu · Pinyin: yí jué zhī móu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (quyết) + (chi) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為子孫的將來作打算、安排。《晉書.卷五三.愍懷太子傳》:「武皇鍾愛,既深詒厥之謀;天下歸心,頗有后來之望。」也作「詒厥孫謀」、「貽厥孫謀」。